ProFind™Theo đơn vịTheo ngànhTheo tỉnh/thànhTop 2% thế giớiPhương pháp PRO-SCORE1000™Bảng xếp hạng

Minh-Quy Le

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội · Top 2% thế giới · Kỹ thuật

Minh-Quy Le có tên trong danh sách Top 2% nhà khoa học được trích dẫn nhiều nhất thế giới (Ioannidis và cộng sự, Elsevier, phiên bản 9, bảng ảnh hưởng suốt sự nghiệp), lĩnh vực Kỹ thuật. Số thứ tự trong bộ dữ liệu gốc: 301.026 (xếp theo toàn bộ trích dẫn), 292.186 (xếp khi loại tự trích dẫn); tỉ lệ tự trích dẫn 11,4%. Đây là số thứ tự của nguồn gốc, không phải hạng của ProFind™.

36công trình
1.043trích dẫn
21chỉ số h

Đơn vị công tác

Ngành nghiên cứu

Công trình được trích dẫn nhiều

  1. Atomistic simulations of pristine and defective hexagonal BN and SiC sheets under uniaxial tension
    Materials Science and Engineering A · 2014 · 61 trích dẫn
  2. Atomistic Study on the Tensile Properties of Hexagonal AlN, BN, GaN, InN and SiC Sheets
    Journal of Computational and Theoretical Nanoscience · 2014 · 60 trích dẫn
  3. Single-edge crack growth in graphene sheets under tension
    Computational Materials Science · 2013 · 59 trích dẫn
  4. Material characterization by dual sharp indenters
    International Journal of Solids and Structures · 2009 · 50 trích dẫn
  5. The role of defects in the tensile properties of silicene
    Applied Physics A · 2014 · 44 trích dẫn
Xem hồ sơ đầy đủ trên ProFind™

Mã định danh: ORCID 0000-0002-6372-057X · OpenAlex A5039201565. Dữ liệu tổng hợp từ nguồn công khai (OpenAlex, ORCID, Crossref và danh sách Top 2%); có thể thiếu hoặc sai sót. Nếu cần đính chính hoặc đề nghị gỡ trang này, xem đính chính hoặc liên hệ vienisavietnam@gmail.com. Top 2% nhà khoa học thế giới.

Số liệu tổng hợp từ nguồn mở OpenAlex, ORCID, Crossref (cập nhật 2026-10-09). PRO-SCORE1000™ là chỉ số tham khảo mô phỏng, không phải xếp hạng chính thức. Có thể còn thiếu sót; nhà khoa học tự xác thực và bổ sung hồ sơ trên ProFind™.