ProFindTheo đơn vịTheo ngànhTheo tỉnh/thànhPhương pháp PRO-SCORE1000Bảng xếp hạng

PRO-SCORE1000: phương pháp và công thức

Chỉ số tham khảo của ProFind · phiên bản 2.0

Đây là chỉ số tham khảo, không phải xếp hạng chính thức. Không thay thế đánh giá của bất kỳ hội đồng nào và không nên là tiêu chí duy nhất trong tuyển dụng, xét duyệt, bổ nhiệm hay phân bổ nguồn lực. Nhà khoa học có thể yêu cầu ẩn điểm và huy hiệu.

Ý tưởng do Viện Khoa học Giáo dục và Kinh tế Đông Nam Á (ISA Việt Nam) và tác giả Lương Việt Hoàng đề xuất. Phiên bản 2.0, tính tự động từ dữ liệu công khai (OpenAlex, ORCID, Crossref).

1000 cấu hình trọng số này là MÔ PHỎNG. PRO-SCORE1000 do một mô phỏng gồm 1000 cấu hình trọng số tạo ra bằng mô hình tính toán, mỗi cấu hình có đặc điểm riêng (lĩnh vực, giai đoạn sự nghiệp, khu vực, lập trường đánh giá) và bộ trọng số riêng. Đây không phải kết quả khảo sát 1000 nhà nghiên cứu thật. Các giả định của mô hình được công khai để cộng đồng kiểm chứng và phản biện.

Nguyên tắc thiết kế

Công thức

PRO-SCORE1000 = trung bình của 1000 điểm, mỗi điểm do một cấu hình trọng số chấm:
Điểm(cấu hình k) = 100 × Σ  wₖᵢ × chỉ báoᵢ   (7 chỉ báo, Σ wₖᵢ = 1)

Trọng số trung bình của hội đồng mô phỏng (kèm độ lệch chuẩn). Mỗi chỉ báo nằm trong khoảng 0 đến 1; điểm cuối nhân 100.

Bảy chỉ báo

  1. Tác động · 42,6% (±10,3). Công trình được giới khoa học dùng đến mức nào.
    40% tổng trích dẫn (mỗi công trình bị cắt trần ở P99 của ngành để một bài nhóm lớn không kéo cả hồ sơ) + 30% chỉ số h + 30% tỉ lệ công trình có từ 10 trích dẫn trở lên (làm trơn về trung bình ngành).
  2. Sản lượng · 9,8% (±4,2). Khối lượng công bố bền bỉ, không thưởng việc chia nhỏ bài.
    Số công trình theo thang log, có trần ở bách phân vị 95.
  3. Chủ đạo · 9,7% (±4,7). Vai trò dẫn dắt: tác giả đứng đầu hoặc liên hệ.
    Tỉ lệ công trình chủ đạo trên các công trình xác định được vai trò; làm trơn Bayes (k = 8) về trung bình ngành, tối đa 0,85. Vai trò chưa rõ không bị tính là kém.
  4. Chất lượng · 6,8% (±4,6). Nơi công bố, nhìn qua hạng tạp chí Scopus (Q1 đến Q4).
    Trung bình hạng Q (Q1 = 1; Q2 = 0,75; Q3 = 0,5; Q4 = 0,25) trên công trình có hạng, làm trơn (k = 5) về trung bình ngành. Chỉ chiếm 10% nên không biến hệ số tạp chí thành thước đo chính (theo DORA).
  5. Đà phát triển · 19,5% (±8,7). Đang đóng góp đến đâu trong 5 năm gần nhất.
    50% bách phân vị trích dẫn và 50% bách phân vị số công trình của các công trình 5 năm gần nhất. Giúp nhà khoa học trẻ không bị thâm niên lấn át.
  6. Đều đặn · 8,9% (±4,6). Công bố liên tục chứ không chỉ một vài năm.
    (Số năm có công bố + 1,2) ÷ (số năm hoạt động + 2).
  7. Ghi nhận · 2,6% (±2,2). Được cộng đồng quốc tế vinh danh.
    Thuộc danh sách Top 2% nhà khoa học thế giới của Elsevier (Ioannidis và cộng sự). Chỉ 3% để không trùng đếm với tác động.

Cách vận hành 1000 cấu hình mô phỏng

  1. Sinh hồ sơ. Mỗi cấu hình được gán ngẫu nhiên (hạt giống cố định, kết quả tái lập được) một lĩnh vực (6 nhóm), giai đoạn sự nghiệp (3), khu vực (4) và lập trường đánh giá (3: thư mục học, đánh giá có trách nhiệm theo DORA, quản lý nghiên cứu).
  2. Sinh trọng số. Xuất phát từ trọng số của bản v1 (đã được 10 vai trò chuyên môn mô phỏng phản biện), điều chỉnh theo khuynh hướng đã ghi nhận trong tài liệu rồi lấy mẫu Dirichlet để mỗi cấu hình khác nhau.
  3. Chấm điểm. Mỗi cấu hình chấm mọi hồ sơ theo trọng số của mình; PRO-SCORE1000 là trung bình của 1000 điểm.
  4. Đo độ vững. Từ 1000 cách xếp hạng, ProFind báo khoảng điểm (P10 đến P90), khoảng hạng và độ vững của huy hiệu.

Hạt giống ngẫu nhiên: 20261007. Các hệ số điều chỉnh nằm trong mã nguồn (scripts/pro-panel.mjs) và là giả định của mô hình.

Chuẩn hóa và làm trơn

Phạm vi Việt Nam: quy tắc “liên kết chính”

ProFind là bảng tra cứu và xếp hạng dành riêng cho nhà khoa học của các trường, viện Việt Nam. Để PRO-SCORE1000 phản ánh đóng góp cho cộng đồng khoa học Việt Nam, một hồ sơ chỉ được xếp hạng khi liên kết chính của người đó ở Việt Nam.

Quy tắc. Hồ sơ có dưới 20% công trình mang liên kết cơ quan tại Việt Nam (tính trên các công trình mà OpenAlex ghi cơ quan, cần tối thiểu 15 công trình như vậy) được gắn nhãn “Liên kết chính ở nước ngoài” và không xếp hạng. Hồ sơ vẫn hiển thị trên ProFind.
Không áp dụng cho: hồ sơ chưa đủ dữ liệu cơ quan; hồ sơ trong danh sách Top 2% mục Việt Nam của Elsevier; hồ sơ được quản trị viên xác nhận là ngoại lệ (danh sách công khai trong mã nguồn, tệp data/vn-confirmed.json). Chủ hồ sơ có thể gửi đính chính.
Giới hạn này chỉ dành cho bảng Việt Nam. Nếu sau này ProFind mở rộng sang bảng phạm vi thế giới, bảng đó sẽ không có giới hạn này.

Cơ sở khoa học

Cách chọn ngưỡng

Bước 1, dữ liệu. Với 7.045 hồ sơ đủ dữ liệu cơ quan, phân bố “% công trình có liên kết tại Việt Nam” có hai cụm rõ: một cụm gần 0% (liên kết chính ở nước ngoài) và một cụm gần 100%, vùng giữa thưa hơn hẳn. Mô hình trộn hai phân phối Beta (thuật toán EM; Dempster, Laird & Rubin, 1977) cho thấy khoảng 77% hồ sơ thuộc cụm Việt Nam.

Trục ngang: 0% đến 100%, mỗi cột 5%; cột đậm là vùng dưới ngưỡng 20%.

Bước 2, hội đồng mô phỏng. 1.000 chuyên gia mô phỏng chia theo ba lập trường (bao trùm 30%, cân bằng 40%, chặt chẽ 30%). Mỗi người có mức coi trọng riêng giữa hai loại sai sót: loại nhầm người làm việc tại Việt Nam, hoặc đưa nhầm người có liên kết chính ở nước ngoài vào bảng; và chọn ngưỡng làm tổn thất kỳ vọng nhỏ nhất theo mô hình ở bước 1. Sau đó hội đồng bàn bạc 3 vòng kiểu Delphi (Dalkey & Helmer, 1963): mỗi người biết trung vị của hội đồng và điều chỉnh một phần ý kiến về phía đó (mô hình đồng thuận của French, 1956 và DeGroot, 1974).

Nhóm / vòngTrung vị (%)Khoảng tứ phân vị (%)
Bao trùm (ưu tiên không bỏ sót người Việt công tác nước ngoài, nhà khoa học đa liên kết) · n = 3003529 – 40
Cân bằng (hai loại sai sót nặng như nhau) · n = 4004438 – 51
Chặt chẽ (ưu tiên bảng chỉ gồm người có liên kết chính tại Việt Nam) · n = 3005548 – 60
Cả hội đồng, ý kiến ban đầu4436 – 53
Cả hội đồng, sau vòng 14440,2 – 48,3
Cả hội đồng, sau vòng 24442,3 – 45,8
Cả hội đồng, sau vòng 34443,2 – 44,8
NgưỡngHồ sơ bị gắn nhãnLoại nhầm (kỳ vọng)Đưa nhầm (kỳ vọng)
Đang áp dụng: 20%99616623
Đồng thuận mô phỏng: 44%—147270

Số hồ sơ bị gắn nhãn theo ngưỡng: 5% → 494; 10% → 737; 15% → 885; 20% → 996; 25% → 1.116; 30% → 1.203; 40% → 1.395; 50% → 1.607.

Kết luận. Ngưỡng ProFind đang áp dụng là 20%, thấp hơn khoảng đồng thuận của hội đồng mô phỏng (trung vị 44%, tứ phân vị 43,2–44,8%). Chọn ngưỡng thấp hơn trung vị nghĩa là ưu tiên không loại nhầm người làm việc tại Việt Nam; cái giá là một số hồ sơ có liên kết chính ở nước ngoài vẫn có thể được xếp hạng (xem bảng sai sót kỳ vọng). Ngưỡng sẽ được xem xét lại khi có ý kiến chuyên gia thật.

Lưu ý và giới hạn

Tài liệu tham khảo

Xếp hạng và huy hiệu

Hồ sơ có từ 10 công trình và hoạt động từ 3 năm được xếp hạng toàn hệ thống theo PRO-SCORE1000 (đồng điểm thì đồng hạng). Hạng và huy hiệu được tính lại tự động mỗi lần dữ liệu cập nhật.

Giới hạn hiện tại

Cách trích dẫn

Lương Việt Hoàng và Viện Khoa học Giáo dục và Kinh tế Đông Nam Á (ISA Việt Nam) (2026). PRO-SCORE1000 phiên bản 2.0 (mô phỏng 1000 cấu hình trọng số): chỉ số tham khảo đa chiều về tác động và đóng góp của nhà khoa học. ProFind, profind.isavn.edu.vn.
Xem bản đầy đủ trong ứng dụng (kèm bảng hội đồng và huy hiệu)

Số liệu tổng hợp từ nguồn mở OpenAlex, ORCID, Crossref (cập nhật 2026-10-08). PRO-SCORE1000 là chỉ số tham khảo mô phỏng, không phải xếp hạng chính thức. Có thể còn thiếu sót; nhà khoa học tự xác thực và bổ sung hồ sơ trên ProFind.